silage
silage /ˈsaɪlɪd͡ʒ/ nghĩa là thức ăn ủ chua cho gia súc
Các nghĩa
-
thức ăn ủ chua cho gia súc
Fermented green forage fodder stored in an airtight silo or clamp.
Compared to the corn silages, the sweetclover silages are much higher in digestible crude protein, but lower in total digestible nutrients.
Dạng khác
- silages plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ