silage
silage /ˈsaɪlɪd͡ʒ/ nghĩa là ủ chua
Các nghĩa
-
ủ chua
To ensile.
Dạng khác
- silages present, singular, third-person
- silaging participle, present
- silaged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ