← Từ điển

silage

C2 verb

silage /ˈsaɪlɪd͡ʒ/ nghĩa là ủ chua

Các nghĩa

  1. ủ chua

    To ensile.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ