← Từ điển

sig

C1 noun

sig /sɪɡ/ nghĩa là sigma

Các nghĩa

  1. sigma

    Sigma (in the names of Greek-letter organizations).

    Sig Chi; Kappa Sig; Sig Nu

    My time at Sig Nu was quite brief, unfortunately, so I'll do my best with the data I gathered.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ