sift
sift /sɪft/ nghĩa là sự rây, sự sàng
Các nghĩa
-
sự rây, sự sàng
An act of sifting.
She forgot to sift the flour.
Sift the flour to remove the lumps.
Did you sift the flour before you made the cookie batter?
Dạng khác
- sifts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn