← Từ điển
sif
C2
adj
sif
nghĩa là
kinh tởm, ghê tởm
Các nghĩa
kinh tởm, ghê tởm
Foul, disgusting.
south-africa · slang
Dạng khác
more sif
comparative
most sif
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi