← Từ điển
sieger
C2
noun
sieger
nghĩa là
kẻ bao vây
Các nghĩa
kẻ bao vây
A besieger.
Dạng khác
siegers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi