sidling
sidling nghĩa là sự đi khập khiễng, sự đi lách
Các nghĩa
-
sự đi khập khiễng, sự đi lách
The motion of one who sidles.
Starring and shying at straws, with sidlings and plungings.
Dạng khác
- sidlings plural
sidling nghĩa là sự đi khập khiễng, sự đi lách
sự đi khập khiễng, sự đi lách
The motion of one who sidles.
Starring and shying at straws, with sidlings and plungings.