← Từ điển

sidepiece

C2 noun

sidepiece nghĩa là phần bên, mảnh bên

Các nghĩa

  1. phần bên, mảnh bên

    A part forming a side of something.

  2. thanh đứng bên (cửa, cửa sổ)

    The jamb, or cheek, of an opening in a wall, as of door or window.

Dạng khác