← Từ điển

sidelong

C2 adv

sidelong /ˈsaɪd.lɑŋ/ nghĩa là về phía bên, sang một bên

Các nghĩa

  1. về phía bên, sang một bên

    Towards the side; sideways.

    She gave him a sidelong glance all throughout the lecture.

  2. xiên, chéo

    obliquely

Dạng khác