← Từ điển
sida
C2
noun
sida
nghĩa là
cây sida
Các nghĩa
cây sida
any of the flowering plants of the genus Sida in the mallow family
Dạng khác
sidas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi