sickout
sickout nghĩa là đình công giả ốm
Các nghĩa
-
đình công giả ốm
A labor action where employees refuse to work, claiming they are sick.
Dạng khác
- sickouts plural
sickout nghĩa là đình công giả ốm
đình công giả ốm
A labor action where employees refuse to work, claiming they are sick.