← Từ điển

Shunga

C2 adj

Shunga /ˈʃʊŋə/ nghĩa là thuộc đế chế Shunga cổ đại Ấn Độ

Các nghĩa

  1. thuộc đế chế Shunga cổ đại Ấn Độ

    Of or relating to the ancient Indian Shunga Empire that flourished between 187 and 78 B.C.E.

    not-comparable