← Từ điển

shufti

C2 noun

shufti /ˈʃʊf.ti/ nghĩa là liếc nhanh

Các nghĩa

  1. liếc nhanh

    A brief glance.

    uk · slang

    "Caucasus mountains," said the driver. "I think. Let's have a shufti at the map."

Dạng khác