← Từ điển

shuffler

C2 noun

shuffler /ˈʃʌflɚ/ nghĩa là người xáo bài

Các nghĩa

  1. người xáo bài

    A person who shuffles.

    Tom has an automatic card shuffler.

  2. máy xáo bài, thuật toán xáo trộn

    A machine or algorithm that shuffles.

    an automatic card shuffler

  3. vịt lặn (một loại vịt biển ở Mỹ)

    Any of the three common American scaup ducks.

Dạng khác