shuffler
shuffler /ˈʃʌflɚ/ nghĩa là người xáo bài
Các nghĩa
-
người xáo bài
A person who shuffles.
Tom has an automatic card shuffler.
-
máy xáo bài, thuật toán xáo trộn
A machine or algorithm that shuffles.
an automatic card shuffler
-
vịt lặn (một loại vịt biển ở Mỹ)
Any of the three common American scaup ducks.
Dạng khác
- shufflers plural