← Từ điển

shuffleboard

C2 noun

shuffleboard nghĩa là trò chơi ném đĩa

Các nghĩa

  1. trò chơi ném đĩa

    A game that involves sliding a puck or coin towards a target.

    uncountable

  2. bàn trượt

    The long, narrow board on which this game is played.

    countable

Dạng khác