← Từ điển
shuddering
C1
noun
shuddering
nghĩa là
sự rùng mình kéo dài
Các nghĩa
sự rùng mình kéo dài
An extended or continuous shudder.
Dạng khác
shudderings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi