shucks
shucks /ʃʌks/ nghĩa là chán thật
Các nghĩa
-
chán thật
Exclamatory response to a minor disappointment.
Shucks. It's too bad you can't make it to the party.
-
ngại quá
A bashful expression of thanks.
Aw, shucks, ma'am, catching those wild horses was easy.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều