shroom
shroom /ʃɹuːm/ nghĩa là dùng nấm thần
Các nghĩa
-
dùng nấm thần
To take magic mushrooms.
Not just because it was sophmoric^([sic]) and juvenile (which it surely was) but I was shrooming pretty heavily by now.
Dạng khác
- shrooms present, singular, third-person
- shrooming participle, present
- shroomed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn