shrieky
shrieky /ˈʃɹiːki/ nghĩa là hay thét lên, đặc trưng bởi tiếng thét
Các nghĩa
-
hay thét lên, đặc trưng bởi tiếng thét
Inclined to shriek, or characterised by shrieks.
I can't wait for the neighbours' shrieky kids to go back to school.
Dạng khác
- shriekier comparative
- shriekiest superlative