← Từ điển

shrieky

C2 adj

shrieky /ˈʃɹiːki/ nghĩa là hay thét lên, đặc trưng bởi tiếng thét

Các nghĩa

  1. hay thét lên, đặc trưng bởi tiếng thét

    Inclined to shriek, or characterised by shrieks.

    I can't wait for the neighbours' shrieky kids to go back to school.

Dạng khác