← Từ điển

shrewd

B2 adj

shrewd /ʃɹuːd/ nghĩa là khôn ngoan, sắc sảo

Các nghĩa

  1. khôn ngoan, sắc sảo

    Showing clever resourcefulness in practical matters.

    She is a shrewd one.

    They are shrewd in trade.

    Tom is a shrewd businessman.

  2. xảo quyệt, láu cá

    Artful, tricky or cunning.

  3. lõi đời, từng trải

    streetwise, street-smart.

    informal

  4. tinh thông, sắc bén

    Knowledgeable, intelligent, keen.

  5. chính xác gần như tuyệt đối

    Nigh accurate.

    a shrewd guess

  6. dữ dội, gay gắt

    Severe, intense, hard.

    a shrewd blow, or assault

+ 1 nghĩa khác
  1. sắc nhọn, xuyên thấu

    Sharp, snithy, piercing.

    a shrewd wind

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn