shrewd
shrewd /ʃɹuːd/ nghĩa là khôn ngoan, sắc sảo
Các nghĩa
-
khôn ngoan, sắc sảo
Showing clever resourcefulness in practical matters.
She is a shrewd one.
They are shrewd in trade.
Tom is a shrewd businessman.
-
xảo quyệt, láu cá
Artful, tricky or cunning.
-
lõi đời, từng trải
streetwise, street-smart.
-
tinh thông, sắc bén
Knowledgeable, intelligent, keen.
-
chính xác gần như tuyệt đối
Nigh accurate.
a shrewd guess
-
dữ dội, gay gắt
Severe, intense, hard.
a shrewd blow, or assault
+ 1 nghĩa khác
-
sắc nhọn, xuyên thấu
Sharp, snithy, piercing.
a shrewd wind
Dạng khác
- shrewder comparative
- shrewdest superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn