← Từ điển

showpiece

C2 noun

showpiece nghĩa là kiệt tác, tác phẩm tiêu biểu

Các nghĩa

  1. kiệt tác, tác phẩm tiêu biểu

    Something that exhibits exceptional quality, something worth being shown.

  2. vật trưng bày

    Something made specifically to be displayed.

Dạng khác