← Từ điển
shouting
A2
noun
/ˈʃaʊtɪŋ/
Các nghĩa
sự la hét
An instance of loud or highly audible acclamation, clamor, crying or uproar.
Dạng khác
shoutings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi