← Từ điển

shoosh

C2 noun

shoosh nghĩa là tiếng vù

Các nghĩa

  1. tiếng vù

    A whooshing noise.

  2. tiếng thì thầm nhịp nhàng

    A rhythmic whispering noise.

  3. tiếng ván trượt cào trên tuyết

    The sound of skis scraping on snow.

    He visually picked his way through the alpine, hearing the shoosh of his skis in the otherwise silent world.

Dạng khác