← Từ điển

shojo

C2 adj

shojo /ˈʃoʊˌd͡ʒoʊ/ nghĩa là theo phong cách shōjo (manga/anime dành cho thiếu nữ)

Các nghĩa

  1. theo phong cách shōjo (manga/anime dành cho thiếu nữ)

    Being in the style of shōjo manga or anime.

Dạng khác