← Từ điển
shmeat
C2
noun
shmeat
nghĩa là
thịt nhân tạo
Các nghĩa
thịt nhân tạo
Synonym of meat (“penis”).
slang · uncountable · vulgar
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi