← Từ điển
Shive
C2
name
Shive
nghĩa là
họ Shive
Các nghĩa
họ Shive
A surname.
Dạng khác
Shives
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi