shits
Các nghĩa
-
tiêu chảy
Synonym of diarrhea.
He had the shits for three days.
Dạng khác
- the shits canonical, plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
tiêu chảy
Synonym of diarrhea.
He had the shits for three days.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn