← Từ điển

shits

B2 noun

Các nghĩa

  1. tiêu chảy

    Synonym of diarrhea.

    colloquial · plural · plural-only · vulgar

    He had the shits for three days.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn