shish
shish /ʃɪʃ/ nghĩa là xiên que
Các nghĩa
-
xiên que
On a skewer.
Want a shish kebab?
We're cooking shish kebabs.
Let's order twenty shish kebabs!
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
shish /ʃɪʃ/ nghĩa là xiên que
xiên que
On a skewer.
Want a shish kebab?
We're cooking shish kebabs.
Let's order twenty shish kebabs!
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn