← Từ điển

shish

C2 adj

shish /ʃɪʃ/ nghĩa là xiên que

Các nghĩa

  1. xiên que

    On a skewer.

    not-comparable

    Want a shish kebab?

    We're cooking shish kebabs.

    Let's order twenty shish kebabs!

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn