← Từ điển

shippo

C2 noun

shippo nghĩa là men thất bảo (kỹ thuật tráng men cloisonné của Nhật)

Các nghĩa

  1. men thất bảo (kỹ thuật tráng men cloisonné của Nhật)

    Japanese cloisonné enamel on a background of metal or porcelain

    uncountable