← Từ điển
shipmaster
C2
noun
shipmaster
nghĩa là
thuyền trưởng
Các nghĩa
thuyền trưởng
The master of a ship; a captain; a commander.
Dạng khác
shipmasters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi