shipboard
shipboard nghĩa là trên tàu
Các nghĩa
-
trên tàu
Occurring or existing on board a ship.
-
chóng tàn, nhất thời
casual or ephemeral (e.g. a shipboard romance)
shipboard nghĩa là trên tàu
trên tàu
Occurring or existing on board a ship.
chóng tàn, nhất thời
casual or ephemeral (e.g. a shipboard romance)