← Từ điển

Shio

C2 name

Shio /ʃi.ɔ/ nghĩa là Shio (phiên âm tên riêng nam giới tiếng Georgia)

Các nghĩa

  1. Shio (phiên âm tên riêng nam giới tiếng Georgia)

    A transliteration of the Georgian male given name შიო (šio)