← Từ điển
shiiit
C2
intj
shiiit
nghĩa là
chết tiệt (kéo dài)
Các nghĩa
chết tiệt (kéo dài)
Elongated form of shit.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi