shibari
us /ʃɪˈbɑ.ɹi/
shibari /ʃɪˈbɑː.ɹi/ nghĩa là nghệ thuật buộc đồ vật bằng dây thừng
Các nghĩa
-
nghệ thuật buộc đồ vật bằng dây thừng
The artful use of twine to tie objects or packages.
-
nghệ thuật trói buộc kiểu Nhật
A style of Japanese bondage.
“She's not your subbie, Dominic,” I stated. “You left her hanging in the shibari room last night. […]