← Từ điển

Sherrington

C2 name

Sherrington nghĩa là làng và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở Thung lũng Wylye, Wiltshire, Anh

Các nghĩa

  1. làng và giáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở Thung lũng Wylye, Wiltshire, Anh

    A village and civil parish (without a council) in the Wylye Valley, Wiltshire, England (OS grid ref ST9639).

    countable · uncountable

  2. họ có nguồn gốc từ nơi cư trú, từ tiếng Anh cổ

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

Dạng khác