← Từ điển

shelf

A1 noun

Các nghĩa

  1. rạn san hô, bãi cát ngầm

    A reef, sandbar, or shoal.

    Scopuloſo, full of rocks, ſhelfs, flats, or dangers by ſea.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn