shelf
Các nghĩa
-
rạn san hô, bãi cát ngầm
A reef, sandbar, or shoal.
Scopuloſo, full of rocks, ſhelfs, flats, or dangers by ſea.
Dạng khác
- shelves plural
- shelfs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn