sheeted
sheeted nghĩa là được phủ bằng tấm vải hoặc giấy
Các nghĩa
-
được phủ bằng tấm vải hoặc giấy
Covered by a sheet, as of cloth or paper.
-
được che phủ bằng bạt đặc biệt
Secured by a special tarpaulin.
This load must be well roped and sheeted to be safe.
[...] Brush No. D5504 was first seen in charge of a rake of sheeted mineral wagons at midday on July 6, [...].