← Từ điển

sheen

C1 noun

sheen /ʃiːn/ nghĩa là vẻ sáng, vẻ rực rỡ

Các nghĩa

  1. vẻ sáng, vẻ rực rỡ

    The letter ش in the Arabic script.

    Silk is known for its natural sheen.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn