shearing
shearing nghĩa là có xu hướng cắt, xé
Các nghĩa
-
có xu hướng cắt, xé
Tending to cut or tear.
I am shearing the ewe.
I am shearing the sheep.
He is shearing the sheep.
shearing nghĩa là có xu hướng cắt, xé
có xu hướng cắt, xé
Tending to cut or tear.
I am shearing the ewe.
I am shearing the sheep.
He is shearing the sheep.