Shawcross
Shawcross nghĩa là họ Shawcross (họ từ tiếng Anh cổ)
Các nghĩa
-
họ Shawcross (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.
Dạng khác
- Shawcrosses plural
Shawcross nghĩa là họ Shawcross (họ từ tiếng Anh cổ)
họ Shawcross (họ từ tiếng Anh cổ)
A surname from Old English.