← Từ điển

shaving

B1 noun

Các nghĩa

  1. vỏ bào

    A thin, shaved off slice of wood, metal, or other material.

    countable

  2. sự cạo râu

    The action of having a shave.

    uncountable

  3. cú đâm

    A stabbing.

    multicultural-london-english · countable · slang

Dạng khác