← Từ điển

Sharpe

B2 name

Sharpe /ʃɑɹp/ nghĩa là họ Sharpe

Các nghĩa

  1. họ Sharpe

    A surname.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Coffey, Kansas

    An unincorporated community in Coffey County, Kansas.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Marshall, Kentucky

    An unincorporated community in Marshall County, Kentucky.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn