shari
shari nghĩa là phần gỗ chết trên thân chính của cây bonsai
Các nghĩa
-
phần gỗ chết trên thân chính của cây bonsai
Dead wood on the main trunk of a bonsai tree.
-
cơm trộn giấm dùng cho sushi
Rice for use in sushi that is often vinegared; sushi rice.
Dạng khác
- sharis plural
- shari plural