← Từ điển
shareholding
C2
adj
shareholding
nghĩa là
nắm giữ cổ phần
Các nghĩa
nắm giữ cổ phần
Owning shares.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi