shantytown
shantytown nghĩa là khu nhà ổ chuột, khu lều ổ chuột
Các nghĩa
-
khu nhà ổ chuột, khu lều ổ chuột
An area containing a collection of shacks, shanties or makeshift dwellings.
Dạng khác
- shantytowns plural
shantytown nghĩa là khu nhà ổ chuột, khu lều ổ chuột
khu nhà ổ chuột, khu lều ổ chuột
An area containing a collection of shacks, shanties or makeshift dwellings.