← Từ điển

shantytown

C2 noun

shantytown nghĩa là khu nhà ổ chuột, khu lều ổ chuột

Các nghĩa

  1. khu nhà ổ chuột, khu lều ổ chuột

    An area containing a collection of shacks, shanties or makeshift dwellings.

Dạng khác