← Từ điển

shantung

C2 noun

shantung nghĩa là lụa Sơn Đông (lụa Trung Quốc, nguyên bản không nhuộm)

Các nghĩa

  1. lụa Sơn Đông (lụa Trung Quốc, nguyên bản không nhuộm)

    A type of Chinese silk, originally undyed.

    countable · uncountable

  2. vải giả lụa Sơn Đông (vải từ chất liệu khác có đặc tính tương tự)

    A fabric of some other material having the same characteristics.

    countable · uncountable

Dạng khác