shantung
shantung nghĩa là lụa Sơn Đông (lụa Trung Quốc, nguyên bản không nhuộm)
Các nghĩa
-
lụa Sơn Đông (lụa Trung Quốc, nguyên bản không nhuộm)
A type of Chinese silk, originally undyed.
-
vải giả lụa Sơn Đông (vải từ chất liệu khác có đặc tính tương tự)
A fabric of some other material having the same characteristics.
Dạng khác
- shantungs plural