← Từ điển

Shanghainese

C2 name

Shanghainese nghĩa là tiếng Thượng Hải (phương ngữ của tiếng Ngô)

Các nghĩa

  1. tiếng Thượng Hải (phương ngữ của tiếng Ngô)

    The dialect of Wu.

    Can you speak Shanghainese?

    This isn't Mandarin, it's Shanghainese.

    Sure I can, although I can't really speak Shanghainese.

  2. phương ngữ Thượng Hải (thuộc tiếng Ngô, nói chủ yếu ở Thượng Hải)

    A dialect of Wu spoken predominantly in Shanghai.