shandy
shandy /ˈʃændi/ nghĩa là hoang dã, năng động, ồn ào, hiếu động
Các nghĩa
-
hoang dã, năng động, ồn ào, hiếu động
wild, energetic, romping, boisterous, rambunctious
The cyclist stopped for a break and drank a large shandy.
-
không vững vàng, thiếu tự chủ, hơi phóng túng
unsteady, lacking self-discipline or control, somewhat dissipated
-
đầu óc rỗng tuếch, dở hơi, nửa điên
empty-headed, crackbrained, half-crazy
-
hiền lành, dịu dàng; nhút nhát, rụt rè, miễn cưỡng, thiếu động lực
mild, gentle; shy, bashful, timid, reluctant, unmotivated
-
trông nghèo nàn, khốn khổ, tồi tàn, thấp kém, tầm thường; xộc xệch, luộm thuộm
poor-looking, miserable, broken-down, low, common, mean; shabby, untidy
Dạng khác
- shandier comparative
- shandiest superlative