← Từ điển
shand
C2
adj
shand
nghĩa là
vô giá trị
Các nghĩa
vô giá trị
Worthless.
scotland · uk · dialectal
Dạng khác
more shand
comparative
most shand
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi