← Từ điển

shamanic

C2 adj

shamanic /ʃəˈmænɪk/ nghĩa là thuộc về pháp sư hoặc pháp thuật

Các nghĩa

  1. thuộc về pháp sư hoặc pháp thuật

    Of or relating to a shaman or to shamanism.

    not-comparable